Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
miserable
Các ví dụ
He looked miserable sitting alone in the corner.
Anh ấy trông khốn khổ khi ngồi một mình trong góc.
02
cáu kỉnh, gắt gỏng
(of a person) bad-tempered and grumpy
Các ví dụ
He was a miserable old man who never smiled or spoke kindly to anyone.
Ông ấy là một người đàn ông già khốn khổ không bao giờ cười hay nói lời tử tế với ai.
Các ví dụ
She felt miserable at using the new software, struggling with it.
Cô ấy cảm thấy tồi tệ khi sử dụng phần mềm mới, vật lộn với nó.
Các ví dụ
She only received a miserable bonus at the end of the year, despite all her hard work.
Cô ấy chỉ nhận được một khoản thưởng ít ỏi vào cuối năm, mặc dù đã làm việc chăm chỉ.
Cây Từ Vựng
miserableness
miserably
miserable
miser



























