to misdial
Pronunciation
/mɪsdˈaɪəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "misdial"trong tiếng Anh

to misdial
01

quay số nhầm, gọi nhầm số

to dial a phone number by mistake
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
misdial
ngôi thứ ba số ít
misdials
hiện tại phân từ
misdialing
quá khứ đơn
misdialed
quá khứ phân từ
misdialed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng