Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to misdial
01
quay số nhầm, gọi nhầm số
to dial a phone number by mistake
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
misdial
ngôi thứ ba số ít
misdials
hiện tại phân từ
misdialing
quá khứ đơn
misdialed
quá khứ phân từ
misdialed
Cây Từ Vựng
misdial
dial



























