Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misdemeanor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
misdemeanors
Các ví dụ
His misdemeanor conviction for shoplifting led to a few months of community service and probation.
Bản án tội nhẹ của anh ta vì tội ăn cắp vặt dẫn đến vài tháng phục vụ cộng đồng và quản chế.
Cây Từ Vựng
misdemeanor
demeanor
demean



























