Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misdemeanor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
misdemeanors
Các ví dụ
She was charged with a misdemeanor for trespassing on private property.
Cô ấy bị buộc tội vi phạm nhẹ vì xâm phạm tài sản riêng tư.
Cây Từ Vựng
misdemeanor
demeanor
demean



























