Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to mate
01
giao phối, sinh sản
(of animals) to have sex for breeding or reproduction
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mate
ngôi thứ ba số ít
mates
hiện tại phân từ
mating
quá khứ đơn
mated
quá khứ phân từ
mated
Các ví dụ
Bees mate mid-flight, with the queen mating with multiple drones.
Ong giao phối giữa không trung, với ong chúa giao phối với nhiều ong đực.
02
chiếu tướng, chiếu bí
to place the opponent's king under attack in such a way that there is no move to escape
Transitive: to mate an opponent or their king
Các ví dụ
The game ended when he mated his opponent in just five moves.
Trò chơi kết thúc khi anh ấy chiếu tướng đối thủ chỉ trong năm nước đi.
03
kết hợp, ghép đôi
to join, fit, or associate in a way that is appropriate or harmonious
Transitive: to mate two or more things | to mate sth with sth
Các ví dụ
The architects mated modern aesthetics with sustainability in the building's design.
Các kiến trúc sư đã kết hợp thẩm mỹ hiện đại với tính bền vững trong thiết kế của tòa nhà.
Mate
01
bạn đời, người bạn đời
a romantic or sexual partner, especially in a long-term or committed relationship
Dialect
American
Informal
Các ví dụ
In Australian culture, it 's common to refer to one 's spouse as " mate, " emphasizing the equality and partnership in the relationship.
Trong văn hóa Úc, việc gọi vợ/chồng của mình là "mate" là phổ biến, nhấn mạnh sự bình đẳng và hợp tác trong mối quan hệ.
02
chiếu tướng, chiếu hết
a move that delivers an unavoidable check to the opponent's king, ending the game
Các ví dụ
He studied famous games to learn different types of mate.
Anh ấy đã nghiên cứu các ván đấu nổi tiếng để học các loại chiếu hết khác nhau.
03
sĩ quan phó, phó thuyền trưởng
an officer ranking immediately below the captain on a commercial vessel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mates
Các ví dụ
The ship 's mate logged the weather conditions each day.
Sĩ quan phó của con tàu ghi lại điều kiện thời tiết mỗi ngày.
04
bạn đời, đối tác
the partner of an animal, especially for reproduction
Các ví dụ
Lions were observed protecting their mates.
Những con sư tử được quan sát thấy đang bảo vệ bạn đời của chúng.
05
đồng nghiệp, bạn đồng hành
a colleague or fellow member of a team or group
Các ví dụ
She enjoys collaborating with her mates in the lab.
Cô ấy thích hợp tác với đồng nghiệp trong phòng thí nghiệm.
06
bản sao, bản sao chính xác
an exact copy of something
Các ví dụ
The factory produced a mate of the prototype.
Nhà máy đã sản xuất một bản sao của nguyên mẫu.
07
bạn, anh bạn
a friend, especially of the same gender
Dialect
British
Informal
Các ví dụ
He met up with a few mates for a football match.
Anh ấy gặp gỡ một vài bạn bè để chơi một trận bóng đá.
08
bạn đời, đối tác
one of a pair, matching or complementary
Các ví dụ
The puzzle piece fits perfectly with its mate.
Mảnh ghép vừa khít hoàn hảo với đối tác của nó.
Mate
01
mate, yerba mate
a traditional South American drink made by infusing dried yerba maté leaves in hot water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Students often share mate during breaks in Argentina.
Học sinh thường chia sẻ mate trong giờ giải lao ở Argentina.
Cây Từ Vựng
mated
mating
mismate
mate



























