lovely
love
ˈləv
lēv
ly
li
li
/lˈʌvli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lovely"trong tiếng Anh

01

tuyệt đẹp, hấp dẫn

very beautiful or attractive
Dialectbritish flagBritish
lovely definition and meaning
Các ví dụ
She had a lovely smile that brightened up the room.
Cô ấy có một nụ cười đáng yêu làm sáng bừng căn phòng.
02

đáng yêu, thú vị

delightful or pleasurable in experience or quality
lovely definition and meaning
Các ví dụ
The weather was so lovely that we decided to have a picnic.
Thời tiết tuyệt vời đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
03

đáng yêu, tử tế

(of a person) very kind, generous, and friendly
Informal
Các ví dụ
They met a lovely family during their trip.
Họ đã gặp một gia đình tuyệt vời trong chuyến đi của mình.
Lovely
01

người đẹp, người phụ nữ hấp dẫn

a beautiful or attractive woman
Old use
Các ví dụ
Tourists gathered to take pictures with the local lovelies in traditional dress.
Du khách tập trung để chụp ảnh với những người đẹp địa phương trong trang phục truyền thống.
02

tình yêu của tôi, người yêu dấu

used affectionately to refer to someone dear
Các ví dụ
I'll see you tonight, my lovely.
Tôi sẽ gặp bạn tối nay, đáng yêu của tôi.
01

một cách đáng yêu, tuyệt vời

done in a way that is visually, emotionally, or aesthetically pleasing
Các ví dụ
That dress fits you lovely — you should wear it more often.
Chiếc váy đó hợp với bạn tuyệt đẹp — bạn nên mặc nó thường xuyên hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng