Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lovely
Các ví dụ
She had a lovely smile that brightened up the room.
Cô ấy có một nụ cười đáng yêu làm sáng bừng căn phòng.
02
đáng yêu, thú vị
delightful or pleasurable in experience or quality
Các ví dụ
The weather was so lovely that we decided to have a picnic.
Thời tiết tuyệt vời đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
Lovely
Các ví dụ
Tourists gathered to take pictures with the local lovelies in traditional dress.
Du khách tập trung để chụp ảnh với những người đẹp địa phương trong trang phục truyền thống.
02
tình yêu của tôi, người yêu dấu
used affectionately to refer to someone dear
Các ví dụ
I'll see you tonight, my lovely.
Tôi sẽ gặp bạn tối nay, đáng yêu của tôi.
lovely
01
một cách đáng yêu, tuyệt vời
done in a way that is visually, emotionally, or aesthetically pleasing
Các ví dụ
That dress fits you lovely — you should wear it more often.
Chiếc váy đó hợp với bạn tuyệt đẹp — bạn nên mặc nó thường xuyên hơn.
Cây Từ Vựng
loveliness
unlovely
lovely
love



























