loveliness
Pronunciation
/lˈʌvlinəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loveliness"trong tiếng Anh

Loveliness
01

vẻ đẹp, sự quyến rũ

a quality of beauty and charm, often associated with a person's physical appearance
loveliness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His portrait captured the queen 's timeless loveliness.
Bức chân dung của ông đã ghi lại vẻ đẹp vượt thời gian của nữ hoàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng