Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loveliness
01
vẻ đẹp, sự quyến rũ
a quality of beauty and charm, often associated with a person's physical appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His portrait captured the queen 's timeless loveliness.
Bức chân dung của ông đã ghi lại vẻ đẹp vượt thời gian của nữ hoàng.



























