Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loved
01
được yêu thương, được quý trọng
feeling cherished, valued, and deeply cared for by others
Các ví dụ
Despite the challenges, he always knew he was loved by his friends.
Bất chấp những thách thức, anh ấy luôn biết rằng mình được bạn bè yêu thương.
Cây Từ Vựng
unloved
loved
love



























