loved
Pronunciation
/ˈɫəvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loved"trong tiếng Anh

01

được yêu thương, được quý trọng

feeling cherished, valued, and deeply cared for by others
loved definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most loved
so sánh hơn
more loved
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the challenges, he always knew he was loved by his friends.
Bất chấp những thách thức, anh ấy luôn biết rằng mình được bạn bè yêu thương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng