Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm sáng, làm nhạt màu
Thêm sơn trắng có thể làm sáng màu tường và làm cho căn phòng trông lớn hơn.
giảm bớt, làm nhẹ đi
Nghỉ ngơi ngắn trong giờ làm việc có thể giảm bớt gánh nặng tinh thần.
làm vui lên, giảm bớt
Chia sẻ những câu chuyện cười và tiếng cười với đồng nghiệp đã giúp làm nhẹ bầu không khí trong văn phòng.
sáng lên, trở nên sáng hơn
Khi những đám mây tan đi, bầu trời bắt đầu sáng lên, chuyển từ màu xám sang màu xanh nhạt.
vui lên, tươi tỉnh lên
Khuôn mặt cô ấy bừng sáng với nụ cười và tâm trạng bắt đầu tươi tỉnh khi cô ấy dành thời gian với bạn bè.
làm nhẹ bớt, giảm bớt gánh nặng
Với mỗi bước tiến lên, gánh nặng trên vai anh bắt đầu nhẹ đi.
làm nhẹ bớt, giảm tải
Cô ấy đã làm nhẹ gánh nặng của mình bằng cách bỏ những vật dụng không cần thiết khỏi ba lô trước chuyến đi bộ đường dài.
Cây Từ Vựng



























