Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lighted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lighted
so sánh hơn
more lighted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lighted fire pit was perfect for roasting marshmallows.
Hố lửa được thắp sáng là hoàn hảo để nướng kẹo dẻo.
Các ví dụ
She loved the lighted decorations that adorned the house for the season.
Cô ấy yêu thích những đồ trang trí được thắp sáng tô điểm cho ngôi nhà trong mùa này.
Cây Từ Vựng
unlighted
lighted
light



























