Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artfully
01
khéo léo, một cách nghệ thuật
in a way that displays creative talent, aesthetic taste, or design precision
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The flowers were artfully woven into a crown.
Những bông hoa đã được khéo léo đan thành một vương miện.
không tán thành
Các ví dụ
He artfully dodged the question without seeming evasive.
Anh ấy khéo léo tránh câu hỏi mà không có vẻ trốn tránh.
03
khéo léo
in a disingenuous manner
Cây Từ Vựng
artfully
artful
art



























