Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artfully
01
khéo léo, một cách nghệ thuật
in a way that displays creative talent, aesthetic taste, or design precision
Các ví dụ
The room was artfully decorated in soft earth tones.
Căn phòng được trang trí một cách nghệ thuật bằng các tông màu đất nhẹ nhàng.
Các ví dụ
She artfully shifted the blame onto someone else.
Cô ấy khéo léo đổ lỗi cho người khác.
03
khéo léo
in a disingenuous manner
Cây Từ Vựng
artfully
artful
art



























