Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arteriosclerosis
/ɑːtˈiəɹɪˌɒskləɹˈəʊsɪs/
arterioscleroses
Arteriosclerosis
01
xơ cứng động mạch
hardening and thickening of arteries, restricting blood flow and increasing the risk of cardiovascular issues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Regular exercise and a healthy diet play a crucial role in preventing arteriosclerosis.
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa xơ cứng động mạch.



























