Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arteriosclerosis
01
xơ cứng động mạch
hardening and thickening of arteries, restricting blood flow and increasing the risk of cardiovascular issues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Smoking and high cholesterol contribute to the development of arteriosclerosis.
Hút thuốc và cholesterol cao góp phần vào sự phát triển của xơ cứng động mạch.



























