Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
joyful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most joyful
so sánh hơn
more joyful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The joyful celebration lasted well into the night, filled with dancing and laughter.
Lễ kỷ niệm vui vẻ kéo dài đến tận đêm khuya, tràn ngập tiếng cười và nhảy múa.
Cây Từ Vựng
joyfully
joyfulness
joyful
joy



























