Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gleeful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gleeful
so sánh hơn
more gleeful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team erupted into gleeful celebration upon winning the championship.
Đội bùng nổ trong lễ kỷ niệm vui mừng khi giành chức vô địch.



























