Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gleeful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gleeful
so sánh hơn
more gleeful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children's faces lit up with gleeful excitement as they opened their presents on Christmas morning.
Khuôn mặt của những đứa trẻ sáng lên với sự phấn khích vui mừng khi chúng mở quà vào buổi sáng Giáng sinh.



























