joyous
joyous
ʤɔɪəs
joyes
jewess

Định nghĩa và ý nghĩa của "joyous"trong tiếng Anh

01

vui vẻ, hạnh phúc

full of happiness and delight 
joyous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most joyous
so sánh hơn
more joyous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The celebration was joyous, filled with laughter, music, and dancing. 

Lễ kỷ niệm thật vui vẻ, tràn ngập tiếng cười, âm nhạc và nhảy múa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng