atemluftaufschlagen
trên 10
atemluftaufschlagen
atemluft[n]
atemnot[n]
atemschutzmaske[n]
atheist[n]

người vô thần,người không tin thần thánh

athletik[n]

thể thao điền kinh,thể lực vận động viên

athletisch[adj]
atlantik[n]
atmen[v]

thở

atmosphäre[n]

không khí,bầu không khí

atmosphärisch[adj]
atmung[n]
atom[n]

nguyên tử

atombombe[n]

bom nguyên tử,bom hạt nhân

atomenergie[n]
attacke[n]

cuộc tấn công,đợt tấn công

attest[n]

giấy chứng nhận y tế,chứng chỉ y tế

attraktion[n]
attraktiv[adj]

hấp dẫn,quyến rũ

attraktivität[n]
atypisch[adj]

không điển hình,không bình thường

aubergine[n]

cà tím,cà dái dê

auch[adv]

cũng,cũng vậy

auf[prep][adv]

trên,ở trên • lên,lên trên

auf anhieb[phrase]
auf die probe stellen[phrase]
auf die schliche kommen[phrase]
auf eigenen füßen stehen[phrase]
auf etwas aus sein[phrase]
auf großem fuß leben[phrase]
auf keinen fall[phrase]
auf kosten anderer[phrase]
auf kritik stoßen[phrase]
auf sein[v]

đang mở,đang không khóa

aufbau[n]

xây dựng,tổ chức

aufbauen[v]
aufbewahren[v]
aufbewahrung[n]
aufbrechen[v]
aufbruch[n]

khởi hành,bắt đầu

aufdruck[n]
aufdrücken[v]

ấn,nhấn

aufenthalt[n]

lưu trú,thời gian ở

aufenthaltserlaubnis[n]

giấy phép cư trú,giấy phép định cư

auffahren[v]
auffallen[v]

gây chú ý,nổi bật

auffällig[adj]

nổi bật,bắt mắt

auffälligkeit[n]

tính nổi bật,đặc điểm dễ thấy

auffassung[n]

ý kiến,quan điểm

auffassungsgabe[n]

khả năng tiếp thu,năng lực hiểu biết

auffordern[v]

yêu cầu,mời

aufforderung[n]

yêu cầu,lời mời

auffrischen[v]

làm mới,cập nhật

aufführen[v]

biểu diễn,trình diễn

aufführung[n]

buổi biểu diễn,vở diễn

aufgabe[n]

nhiệm vụ,công việc

aufgabenblatt[n]
aufgabenstellung[n]
aufgeben[v]

gửi,chuyển

aufgehen[v]
aufgeregt[adj]

hồi hộp,lo lắng

aufgeschlossen[adj]

cởi mở,sẵn sàng tiếp thu

aufgeschlossenheit[n]

tính cởi mở,sự tiếp thu

aufgreifen[v]

bắt giữ,bắt giam

aufgrund[prep]

do,vì

aufhalten[v]

giữ mở,cản trở

aufhängen[v]
aufheben[v]

nhặt lên,lấy

aufhebens machen[phrase]
aufhellung[n]
aufhören[v]

dừng lại,ngừng

aufklärung[n]

giải thích,làm rõ

aufknöpfen[v]
aufladen[v]

sạc,nạp điện

auflage[n]

số lượng in,số bản in

auflauf[n]

món nướng,món hầm nướng

auflaufform[n]
aufleuchten[v]
auflisten[v]

liệt kê,lập danh sách

auflösen[v]
aufmachen[v]
aufmerksam[adv][adj]

chú ý,tập trung • chú ý,tập trung

aufmerksamkeit[n]

sự chú ý,sự tập trung

aufmerksamkeit schenken[phrase]
aufnahme[n]

bản ghi,sự thu

aufnahmeprüfung[n]

kỳ thi tuyển sinh,bài kiểm tra đầu vào

aufnehmen[v]

ghi âm,ghi lại

aufpassen[v]

trông nom,trông chừng

aufpicken[v]
aufpreis[n]
aufräumen[v]

dọn dẹp

aufrechterhalten[v]
aufregen[v]

làm bực mình,làm buồn bã

aufregend[adj]
aufregung[n]

sự phấn khích,sự kích động

aufrichtig[adj]

chân thành,thẳng thắn

aufrichtigkeit[n]

sự chân thành,sự thẳng thắn

aufrufen[v]
aufrunden[v]

làm tròn lên,làm tròn lên trên

aufsatz[n]

bài luận,bài văn

aufschlagen[v]
LanGeek
Tải Ứng Dụng