das Atom

Định nghĩa và ý nghĩa của "atom"trong tiếng Đức

Das Atom
01

nguyên tử

Das kleinste Teilchen eines Elements
das Atom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Atoms
dạng số nhiều
Atome
Các ví dụ
Die Wissenschaftler untersuchen die Struktur des Atoms.
Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng