Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Attacke
[gender: feminine]
01
cuộc tấn công, đợt tấn công
Ein geplanter und koordinierter Angriff, oft mit militärischer oder taktischer Vorbereitung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Attacke
dạng số nhiều
Attacken
Các ví dụ
Die Attacke auf die Festung begann bei Sonnenaufgang.
Cuộc tấn công vào pháo đài bắt đầu lúc bình minh.



























