die attacke
a
a
a
tta
ˈta
ta
cke
jackebacke

Định nghĩa và ý nghĩa của "attacke"trong tiếng Đức

Die Attacke
01

cuộc tấn công, đợt tấn công

Ein geplanter und koordinierter Angriff, oft mit militärischer oder taktischer Vorbereitung 
die Attacke definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Attacke
dạng số nhiều
Attacken
Các ví dụ
Die Spezialeinheit bereitete die Attacke gründlich vor. 

Đơn vị đặc biệt đã chuẩn bị cuộc tấn công một cách kỹ lưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng