die auffassung
auffassung
aʊ̯ffasʊng
awffasoong
auflassung

Định nghĩa và ý nghĩa của "auffassung"trong tiếng Đức

Die Auffassung
01

ý kiến, quan điểm

Eine persönliche Meinung oder Sichtweise zu einem Thema 
die Auffassung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
auffassung
dạng số nhiều
auffassungen
Các ví dụ
Ich bin nicht deiner Auffassung. 

Tôi không chia sẻ quan điểm của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng