die Auffassung
Pronunciation
/ˈaʊ̯fˌfasʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auffassung"trong tiếng Đức

Die Auffassung
[gender: feminine]
01

ý kiến, quan điểm

Eine persönliche Meinung oder Sichtweise zu einem Thema
die Auffassung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
auffassung
dạng số nhiều
auffassungen
Các ví dụ
Nach meiner Auffassung ist das falsch.
Theo quan điểm của tôi, điều đó là sai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng