aufrichtig

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufrichtig"trong tiếng Đức

aufrichtig
01

chân thành, thẳng thắn

Aufrichtig bedeutet ehrlich und von Herzen
aufrichtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am aufrichtigsten
so sánh hơn
aufrichtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie gab eine aufrichtige Entschuldigung.
Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng