aufrichtig
auf
aʊf
awf
rich
ʁɪç
rich
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufrichtig"trong tiếng Đức

aufrichtig
01

chân thành, thẳng thắn

Aufrichtig bedeutet ehrlich und von Herzen 
aufrichtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am aufrichtigsten
so sánh hơn
aufrichtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er ist immer aufrichtig zu seinen Freunden. 

Anh ấy luôn chân thành với bạn bè của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng