Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aufführen
01
biểu diễn, trình diễn
Ein Theaterstück, Musikstück oder eine Show öffentlich präsentieren
Các ví dụ
Wann wird das Musical aufgeführt?
Khi nào vở nhạc kịch sẽ được trình diễn?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biểu diễn, trình diễn