aufleuchten
auf
auf
aoof
leuchten
lɔɪ̯çtn
loychtn

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufleuchten"trong tiếng Đức

aufleuchten
01

- 

aufleuchten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Eine Kontrollleuchte leuchtete plötzlich rot auf. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng