Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le fil
01
sợi, chỉ
fine corde faite de fibres tissées
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle coud le bouton avec du fil rouge.
Cô ấy khâu cái nút bằng chỉ đỏ.
02
dây, cáp
brin métallique conducteur d'électricité
Các ví dụ
Le fil électrique est dénudé à cet endroit.
Dây điện bị trần ở chỗ này.
03
vỏ quả, vỏ hạt
enveloppe protectrice des graines chez certaines plantes
thân mật
Các ví dụ
Les petits pois sont encore dans leur fil.
Những hạt đậu vẫn còn trong vỏ của chúng.
04
sợi chỉ, chuỗi
suite logique d'éléments ou d'événements
Các ví dụ
Il a perdu le fil de sa pensée pendant le discours.
Anh ấy đã mất mạch suy nghĩ của mình trong bài phát biểu.
05
dòng chảy, luồng
écoulement continu ou progression graduelle
Các ví dụ
Au fil des ans, leur amitié s'est renforcée.
Theo thời gian, tình bạn của họ đã trở nên bền chặt hơn.



























