Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
detenido
01
chi tiết, cẩn thận
que se hace con mucho cuidado, atención y minuciosidad
Các ví dụ
El detective hizo un examen detenido de la escena del crimen.
Thám tử đã thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án.
02
bị bắt giữ, bị giam giữ
que ha sido privado de libertad por la autoridad, aunque no necesariamente condenado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más detenido
so sánh hơn
más detenido
có thể phân cấp
giống đực số ít
detenido
giống đực số nhiều
detenidos
giống cái số ít
detenida
giống cái số nhiều
detenidas
Các ví dụ
El hombre detenido fue trasladado a la comisaría.
Người đàn ông bị bắt giữ đã được đưa đến đồn cảnh sát.
El detenido
01
người bị giam giữ, người bị tạm giam
una persona que está bajo custodia policial, especialmente en espera de juicio o deportación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
detenidos
Các ví dụ
Los detenidos esperaban en celdas separadas.
Những người bị giam giữ đang chờ trong các phòng giam riêng biệt.



























