invariable
in
ˌɪn
in
va
ˈvɛ
ve
ria
riə
riē
ble
bəl
bēl
/ɪnvˈe‍əɹɪəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "invariable"trong tiếng Anh

invariable
01

không thay đổi, ổn định

having a constant, unchanging nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The invariable heat of the desert made it a challenging place to live.
Cái nóng không đổi của sa mạc khiến nó trở thành một nơi khó sống.
Invariable
01

hằng số, đại lượng không đổi

a quantity that does not vary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
invariables

Cây Từ Vựng

invariability
invariableness
invariably
invariable
invari
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng