Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invariable
01
không thay đổi, ổn định
having a constant, unchanging nature
Các ví dụ
The invariable heat of the desert made it a challenging place to live.
Cái nóng không đổi của sa mạc khiến nó trở thành một nơi khó sống.
Invariable
01
hằng số, đại lượng không đổi
a quantity that does not vary
Cây Từ Vựng
invariability
invariableness
invariably
invariable
invari



























