Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Invader
01
kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm
a person or group that enters a place by force to take control
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
invaders
Các ví dụ
The town was captured by the invader.
Thị trấn đã bị chiếm bởi kẻ xâm lược.
Cây Từ Vựng
invader
invade



























