invader
in
ɪn
in
va
ˈveɪ
vei
der
raidercrusadergradernadir

Định nghĩa và ý nghĩa của "invader"trong tiếng Anh

Invader
01

kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm

a person or group that enters a place by force to take control 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
invaders
Các ví dụ
The invader crossed the border at night. 

Kẻ xâm lược đã vượt qua biên giới vào ban đêm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

invader
invade
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng