Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incensed
Các ví dụ
She left the meeting incensed, feeling that her concerns had been completely ignored.
Cô ấy rời cuộc họp tức giận, cảm thấy rằng những lo ngại của mình đã hoàn toàn bị bỏ qua.
Cây Từ Vựng
incensed
incense
cense



























