Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
appalling
01
kinh khủng, khủng khiếp
so shocking or unexpected that it causes strong emotional reactions like disbelief or horror
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most appalling
so sánh hơn
more appalling
có thể phân cấp
Các ví dụ
They discovered the appalling truth behind the company's hidden practices.
Họ đã khám phá ra sự thật kinh hoàng đằng sau những hành động bí mật của công ty.
Cây Từ Vựng
appallingly
appalling
appall



























