Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghastly
01
kinh khủng, rùng rợn
extremely unpleasant, shocking, or horrifying in appearance, nature, or effect
Các ví dụ
She had a ghastly nightmare about being chased by shadowy figures through a dark forest.
Cô ấy đã có một cơn ác mộng kinh khủng về việc bị đuổi bởi những bóng người qua một khu rừng tối.
02
ghê rợn, rùng rợn
gruesomely indicative of death or the dead
Các ví dụ
Despite her efforts to conceal it with makeup, her ghastly appearance betrayed the toll that chemotherapy had taken on her health.
Mặc dù cô ấy cố gắng che giấu nó bằng trang điểm, vẻ ngoài kinh dị của cô ấy đã tiết lộ sự ảnh hưởng của hóa trị lên sức khỏe của cô.



























