Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghastly
01
kinh khủng, rùng rợn
extremely unpleasant, shocking, or horrifying in appearance, nature, or effect
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ghastliest
so sánh hơn
ghastlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The haunted house was filled with ghastly sights, from cobweb-covered furniture to eerie, flickering lights.
Ngôi nhà ma ám chứa đầy những cảnh tượng kinh hoàng, từ đồ đạc phủ đầy mạng nhện đến những ánh đèn kỳ lạ, nhấp nháy.
02
ghê rợn, rùng rợn
gruesomely indicative of death or the dead



























