ghastly
ghast
ˈgɑ:st
gaast
ly
li
li
ghostly

Định nghĩa và ý nghĩa của "ghastly"trong tiếng Anh

ghastly
01

kinh khủng, rùng rợn

extremely unpleasant, shocking, or horrifying in appearance, nature, or effect 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ghastliest
so sánh hơn
ghastlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The haunted house was filled with ghastly sights, from cobweb-covered furniture to eerie, flickering lights. 

Ngôi nhà ma ám chứa đầy những cảnh tượng kinh hoàng, từ đồ đạc phủ đầy mạng nhện đến những ánh đèn kỳ lạ, nhấp nháy.

02

ghê rợn, rùng rợn

gruesomely indicative of death or the dead 
03

xanh xao, tái mét

looking pale due to being sick or in poor health 
Các ví dụ
She appeared ghastly, her complexion drained of color, as she struggled to stand up after fainting. 

Cô ấy trông xanh xao, nước da nhợt nhạt, khi cố gắng đứng dậy sau khi ngất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng