ghastly
ghast
ˈgæst
gāst
ly
li
li
British pronunciation
/ɡˈɑːstli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ghastly"trong tiếng Anh

ghastly
01

kinh khủng, rùng rợn

extremely unpleasant, shocking, or horrifying in appearance, nature, or effect
example
Các ví dụ
She had a ghastly nightmare about being chased by shadowy figures through a dark forest.
Cô ấy đã có một cơn ác mộng kinh khủng về việc bị đuổi bởi những bóng người qua một khu rừng tối.
02

ghê rợn, rùng rợn

gruesomely indicative of death or the dead
03

xanh xao, tái mét

looking pale due to being sick or in poor health
example
Các ví dụ
Despite her efforts to conceal it with makeup, her ghastly appearance betrayed the toll that chemotherapy had taken on her health.
Mặc dù cô ấy cố gắng che giấu nó bằng trang điểm, vẻ ngoài kinh dị của cô ấy đã tiết lộ sự ảnh hưởng của hóa trị lên sức khỏe của cô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store