Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
half-witted
Các ví dụ
The half-witted character in the comedy provided plenty of laughs with his clumsy antics.
Nhân vật ngốc nghếch trong vở hài kịch đã mang lại nhiều tiếng cười với những trò hề vụng về của mình.



























