Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
half-witted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most half-witted
so sánh hơn
more half-witted
có thể phân cấp
lĩnh vực
intelligence, cognition, behavior
Các ví dụ
His half-witted remarks during the meeting made everyone question his understanding of the topic.
Những nhận xét ngốc nghếch của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người nghi ngờ về sự hiểu biết của anh ta về chủ đề.
LanGeek



























