Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Halftime
01
giải lao giữa hiệp, nghỉ giữa hiệp
the interval or intermission between the two equal parts of a sports game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The score was tied at halftime.
Tỉ số đã hòa vào lúc nghỉ giữa hiệp.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
halftime
half
time



























