Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absolutely
Các ví dụ
They absolutely believed in the cause.
Họ hoàn toàn tin vào nguyên nhân.
Các ví dụ
That movie was absolutely hilarious.
Bộ phim đó hoàn toàn hài hước.
1.2
hoàn toàn, tuyệt đối
with unrestricted control or authority
Các ví dụ
Monarchs once ruled absolutely before the rise of parliaments.
Các quốc vương từng cai trị một cách tuyệt đối trước khi các nghị viện trỗi dậy.
02
hoàn toàn, tuyệt đối
used to emphasize zero quantity or presence
Các ví dụ
He had absolutely no money left.
Anh ấy hoàn toàn không còn tiền.
03
hoàn toàn, tuyệt đối
without relation to anything else, in an independent or unqualified manner
Các ví dụ
The data must be analyzed absolutely and comparatively.
Dữ liệu phải được phân tích một cách tuyệt đối và so sánh.
04
hoàn toàn, một cách tuyệt đối
(grammar) without a direct object or complement
Các ví dụ
They ran is an example where " ran " functions absolutely.
"Họ chạy" là một ví dụ trong đó "chạy" hoạt động **tuyệt đối".



























