Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gorgeously
01
lộng lẫy, tráng lệ
in a strikingly attractive, elegant, or richly adorned way
Các ví dụ
The ballroom glowed gorgeously with chandeliers and candlelight.
Phòng khiêu vũ tỏa sáng lộng lẫy với những chiếc đèn chùm và ánh nến.
02
tuyệt đẹp, lộng lẫy
in a delightful, charming, or emotionally pleasing manner
Các ví dụ
The film was gorgeously scored, enhancing every scene with emotion.
Bộ phim được tuyệt đẹp soạn nhạc, tăng cường cảm xúc cho mỗi cảnh quay.
Cây Từ Vựng
gorgeously
gorgeous
gorge



























