gorgeously
gor
ˈgɔ:
gaw
geous
ʤəs
jēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "gorgeously"trong tiếng Anh

gorgeously
01

lộng lẫy, tráng lệ

in a strikingly attractive, elegant, or richly adorned way 
gorgeously definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The palace was gorgeously decorated for the royal banquet. 

Cung điện được trang trí lộng lẫy cho bữa tiệc hoàng gia.

02

tuyệt đẹp, lộng lẫy

in a delightful, charming, or emotionally pleasing manner 
Các ví dụ
The choir sang gorgeously during the candlelight service. 

Dàn hợp xướng đã hát tuyệt đẹp trong buổi lễ thắp nến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng