Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ants
Các ví dụ
The industrious ant tirelessly carried bits of food back to its nest.
Con kiến chăm chỉ không mệt mỏi mang những mẩu thức ăn về tổ.
LanGeek



























