gently
gent
ˈʤɛnt
jent
ly
li
li
British pronunciation
/d‍ʒˈɛntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gently"trong tiếng Anh

01

nhẹ nhàng, dịu dàng

in a kind, tender, or considerate manner
gently definition and meaning
example
Các ví dụ
She gently talked to the kid.
Cô ấy đã nói chuyện nhẹ nhàng với đứa trẻ.
02

nhẹ nhàng, khẽ

with a soft or light touch, or with minimal force
example
Các ví dụ
The rain gently tapped on the roof all night.
Cơn mưa nhẹ nhàng gõ trên mái nhà suốt đêm.
03

nhẹ nhàng, từ từ

with a slight slope or smooth transition
example
Các ví dụ
The river flows gently toward the valley.
Dòng sông chảy nhẹ nhàng về phía thung lũng.
01

Nhẹ nhàng!, Cẩn thận!

used to tell someone to be careful or move slowly
example
Các ví dụ
Gently! We do n't want to wake the baby.
Nhẹ nhàng ! Chúng ta không muốn đánh thức em bé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store