gently
gent
ˈʤɛnt
jent
ly
li
li
gentry

Định nghĩa và ý nghĩa của "gently"trong tiếng Anh

01

nhẹ nhàng, dịu dàng

in a kind, tender, or considerate manner 
gently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He gently reminded her not to overwork herself. 

Anh ấy nhẹ nhàng nhắc nhở cô ấy đừng làm việc quá sức.

02

nhẹ nhàng, khẽ

with a soft or light touch, or with minimal force 
Các ví dụ
The breeze gently rustled the curtains. 

Cơn gió nhẹ nhàng làm rèm cửa xào xạc.

03

nhẹ nhàng, từ từ

with a slight slope or smooth transition 
Các ví dụ
The road rose gently into the hills. 

Con đường dốc lên nhẹ nhàng vào những ngọn đồi.

01

Nhẹ nhàng!, Cẩn thận!

used to tell someone to be careful or move slowly 
Các ví dụ
Gently! You're holding the kitten too tight. 

Nhẹ nhàng ! Bạn đang giữ chú mèo con quá chặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng