genuinely
ge
ˈʤɛ
je
nuine
njuɪn
nyooin
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "genuinely"trong tiếng Anh

genuinely
01

một cách chân thành, thực sự

in a truthful or honest way, without pretending or deceit 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They spoke genuinely about the struggles they had faced. 

Họ đã nói chuyện chân thành về những khó khăn mà họ đã phải đối mặt.

1.1

chân thành, thực sự

used to show that someone sincerely feels or believes something 
genuinely definition and meaning
Các ví dụ
She genuinely cares about the wellbeing of others. 

Cô ấy thực sự quan tâm đến sức khỏe của người khác.

02

thực sự, chân thành

used to emphasize the real nature or quality of something 
Các ví dụ
This is a genuinely exciting opportunity. 

Đây là một cơ hội thực sự thú vị.

03

thực sự, chân thành

in a complete, thorough, or proper way 
Các ví dụ
Many people don't genuinely understand how the system works. 

Nhiều người không thực sự hiểu một cách chân thực hệ thống hoạt động như thế nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng