Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genuinely
01
một cách chân thành, thực sự
in a truthful or honest way, without pretending or deceit
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They spoke genuinely about the struggles they had faced.
Họ đã nói chuyện chân thành về những khó khăn mà họ đã phải đối mặt.
02
thực sự, chân thành
used to emphasize the real nature or quality of something
Các ví dụ
This is a genuinely exciting opportunity.
Đây là một cơ hội thực sự thú vị.
03
thực sự, chân thành
in a complete, thorough, or proper way
Các ví dụ
Many people don't genuinely understand how the system works.
Nhiều người không thực sự hiểu một cách chân thực hệ thống hoạt động như thế nào.
Cây Từ Vựng
genuinely
genuine



























