angrily
ang
ˈæng
āng
ri
ri
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "angrily"trong tiếng Anh

01

một cách giận dữ, tức giận

in a way that shows great annoyance or displeasure 
angrily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The customer angrily demanded a refund at the counter. 

Khách hàng tức giận yêu cầu hoàn tiền tại quầy.

1.1

một cách giận dữ, dữ dội

(of weather, sky, or sea) in a violent or threatening way 
Các ví dụ
Thunder rolled angrily across the sky as the storm approached. 

Sấm sét giận dữ lăn qua bầu trời khi cơn bão đến gần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng