Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Angst
01
lo âu, bồn chồn
an acute but unspecific feeling of anxiety; usually reserved for philosophical anxiety about the world or about personal freedom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
angsts



























