anglophone
ang
ˈæng
āng
lo
phone
fəʊn
fewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "anglophone"trong tiếng Anh

anglophone
01

nói tiếng Anh

English-speaking, especially in a country in which more than one language is spoken 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Anglophone
01

người nói tiếng Anh

a person or a community of people whose first language or primary language is English 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anglophones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng