freely
free
ˈfri:
fri
ly
li
li
steelydemillemealygreeley

Định nghĩa và ý nghĩa của "freely"trong tiếng Anh

01

tự do, không bị hạn chế

without being controlled or limited by others 
freely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
After retirement, she traveled freely across Europe without a fixed itinerary. 

Sau khi nghỉ hưu, cô ấy đã du lịch tự do khắp châu Âu mà không có lịch trình cố định.

1.1

tự do, không bị cản trở

without obstruction, interference, or restriction 
Các ví dụ
Ideas must freely circulate in a university environment. 

Các ý tưởng phải lưu thông tự do trong môi trường đại học.

1.2

hào phóng, nhiều

in large or generous quantities 
Các ví dụ
During the feast, wine was poured freely. 

Trong bữa tiệc, rượu được rót thoải mái.

1.3

tự do, thẳng thắn

in an open, honest, or candid manner 
Các ví dụ
She freely admitted her doubts about the plan. 

Cô ấy đã thoải mái thừa nhận những nghi ngờ của mình về kế hoạch.

1.4

tự do, tự nguyện

willingly and voluntarily; without pressure or force 
Các ví dụ
She freely chose to support the initiative. 

Cô ấy đã tự nguyện chọn ủng hộ sáng kiến.

1.5

tự do, một cách tự do

in a way that departs from strict rules, forms, or models 
Các ví dụ
The poem was freely adapted for the modern stage. 

Bài thơ đã được tự do chuyển thể cho sân khấu hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng