Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loosely
01
lỏng lẻo, một cách lỏng lẻo
in a manner that is not tightly or firmly held or attached
Các ví dụ
The curtain hung loosely from the rod, creating a casual and relaxed atmosphere.
Tấm màn treo lỏng lẻo từ thanh, tạo ra một bầu không khí thoải mái và thư giãn.
02
một cách tự do, một cách thoải mái
in a relaxed manner; not rigid
03
lỏng lẻo
structurally open and not compact or close



























